베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hiếu thảo" (1)
hiếu thảo
영어
형용사filial
Anh ấy là người rất hiếu thảo.
He is very filial.
관련 단어 "hiếu thảo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hiếu thảo" (2)
Món salad này có nhiều thảo mộc tươi.
This salad has a lot of fresh herbs.
Anh ấy là người rất hiếu thảo.
He is very filial.
